fish farm
Định nghĩa
Danh từ: - Trang trại cá: Một cơ sở sản xuất (thường là ao, hồ hoặc bể) nơi cá được nuôi để làm thực phẩm. "Fish farm" nhấn mạnh vào môi trường nhân tạo, có kiểm soát để nuôi cá với mục đích thương mại.
Ví dụ sử dụng
- (Trang trại cá này sản xuất hàng nghìn con cá hồi mỗi năm để xuất khẩu.)
- (Nhiều làng ven biển phụ thuộc vào các trang trại cá như một nguồn thu nhập chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To operate a fish farm": vận hành một trang trại cá.
- He learned how to operate a fish farm from his grandfather. (Anh ấy học cách vận hành một trang trại cá từ ông của mình.)
- "Fish farm runoff": nước thải từ trang trại cá (thường gây ô nhiễm môi trường).
- The local government is concerned about fish farm runoff polluting the river. (Chính quyền địa phương lo ngại về nước thải từ trang trại cá gây ô nhiễm sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Fish farming (n): nghề nuôi cá, hoạt động nuôi cá.
- Fish farming has become a major industry in Southeast Asia. (Nghề nuôi cá đã trở thành một ngành công nghiệp lớn ở Đông Nam Á.)
- Fish farmer (n): người nuôi cá, chủ trang trại cá.
- The fish farmer checks the water quality every morning. (Người nuôi cá kiểm tra chất lượng nước mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Aquaculture facility: cơ sở nuôi trồng thủy sản (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả nuôi tôm, sò, v.v.)
- Fish hatchery: trại ấp cá (thường chỉ nơi nuôi cá con để thả vào tự nhiên hoặc bán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Raise fish: nuôi cá (thường dùng trong ngữ cảnh trang trại).
- They raise tilapia in their fish farm. (Họ nuôi cá rô phi trong trang trại cá của mình.)
- Stock a fish farm: thả cá giống vào trang trại cá.
- The company stocks the fish farm with young carp every spring. (Công ty thả cá chép con vào trang trại cá mỗi mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "fish farm", nhưng có thể liên quan đến "fish out of water" - lạc lõng, không phù hợp.) - Like a fish out of water: cảm giác lạc lõng, không thuộc về. - He felt like a fish out of water when he first visited the fish farm. (Anh ấy cảm thấy lạc lõng khi lần đầu đến thăm trang trại cá.)